Thông số sản phẩm
| Người mẫu | 24V 100Ah | 24V 200Ah | 24V 230Ah | 24V 280Ah | 24V 314Ah |
| Điện áp định mức | 25,6V | ||||
| Dung tích danh nghĩa | 100Ah | 200Ah | 230Ah | 280Ah | 314Ah |
| Năng lượng | 2,56 kWh | 5,12 kWh | 5,888 kWh | 7,168 kWh | 8,038 kWh |
| Kích thước (mm) | 485x168x240 | 520x267x220 | 520x267x220 | 640x245x220 | 640x245x220 |
| Cân nặng | 22kg | 42,5 kg | 50kg | 50kg | 53kg |
| Chức năng bảo vệ BMS | Bảo vệ quá tải, bảo vệ quá xả, bảo vệ nhiệt độ, chức năng cân bằng | ||||
| Điện áp kết thúc sạc | 29,2V | ||||
| Dòng điện sạc liên tục tối đa | 100A | 200A | 200A | 200A | 200A |
| Dòng xả liên tục tối đa | 200A | 200A | 200A | 200A | 200A |
| Dòng điện phóng cực đại | 300A (2S) | 300A (2S) | 300A (2S) | 300A (2S) | 300A (2S) |
| Nhiệt độ sạc | 0-55℃ | ||||
| Nhiệt độ xả | -20-60℃ | ||||
| Nhiệt độ bảo quản | Trong vòng 2 tháng: -20℃~40℃, Trong vòng 6 tháng: -10℃~35℃ | ||||
| Mức độ chống thấm nước | IP67 | ||||
| Không bắt buộc | Chức năng Bluetooth/CAN/RS485/Sưởi ấm | ||||
Đặc trưng
1. Pin LiFePO₄ cao cấp kết hợp với vỏ chống thấm nước và chống ăn mòn đạt tiêu chuẩn hàng hải, mang lại khả năng bảo vệ vượt trội trong môi trường ngoài khơi khắc nghiệt.
2. Công nghệ BMS thông minh tiên tiến liên tục giám sát và bảo vệ pin khỏi các rủi ro về điện và nhiệt.
3. Khả năng chu kỳ xả sâu hiệu suất cao mang lại nguồn điện đáng tin cậy và tuổi thọ sử dụng kéo dài cho các ứng dụng hàng hải.
4. Nhẹ hơn nhiều so với pin axit chì truyền thống, giúp cải thiện hiệu suất của tàu và giảm trọng lượng tổng thể.
5. Khả năng tự xả cực thấp đảm bảo pin luôn sẵn sàng sử dụng sau thời gian dài lưu trữ.
6. Dễ dàng mở rộng thông qua các kết nối nối tiếp và song song để đáp ứng nhiều yêu cầu về nguồn điện trên tàu.
7. Tích hợp liền mạch với máy phát điện, hệ thống sạc năng lượng mặt trời, bộ sạc điện bờ và các nguồn sạc hàng hải khác.
8. Được thiết kế để chịu được va đập, rung động và điều kiện khắc nghiệt trên biển, đảm bảo hiệu suất đáng tin cậy trong mọi hành trình.
Ứng dụng
1. Hệ thống điện trên tàu
2. Thiết bị định vị hàng hải
3. Hệ thống nguồn điện dự phòng khẩn cấp
4. Hệ thống lưu trữ năng lượng mặt trời trên biển
5. Nguồn điện trên bờ và nguồn điện tại bến tàu
Câu hỏi thường gặp
A: Áp dụng cấu trúc chống ăn mòn kín, chống lại hiệu quả sự ăn mòn do sương muối và hơi ẩm, ổn định trong thời gian dài sử dụng trên biển.
A: Kích thước và đầu nối tiêu chuẩn, thay thế dễ dàng, không cần chỉnh sửa dây dẫn.
A: Cấu trúc bên trong chống sốc, duy trì công suất đầu ra ổn định ngay cả trong điều kiện sóng gió mạnh và lắc lư khi đi thuyền.
A: Hỗ trợ sạc bằng nguồn điện bờ, máy phát điện hàng hải và tấm pin mặt trời, cung cấp nguồn điện linh hoạt trên biển.
A: Tốc độ tự xả cực thấp, duy trì đủ năng lượng sau thời gian dài ở chế độ chờ khi kết nối với đế sạc.




